nho lâm

Định nghĩa

Phát âm (IPA): Hà Nội, Huế, Sài Gòn [ɲɔ˧˧ ləm˧˧] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Định nghĩa
  1. Rừng nho, tức giới học giả theo Khổng giáo.

Cấu tạo âm tiết

nhoâm đầu nh · vần o · thanh ngang
lâmâm đầu l · vần âm · thanh ngang

Định nghĩa theo mục "nho lâm" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.