Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

nhuộm

Động từ Có chữ Nôm Thanh nặngVần uôm

Phát âm (IPA): Hà Nội [ɲuəm˧˨ʔ] · Huế [ɲuəm˨˩ʔ] · Sài Gòn [ɲuəm˨˩˨] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Động từ
  1. làm đổi màu hay thẫm màu một vật hoặc một nguyên liệu bằng một thứ thuốc tổng hợp hoặc lấy từ thực vật.
    • Nhuộm áo.
    • Nhuộm bông.

Câu ví dụ thêm

  • Tom cố thuyết phục Mary nhuộm tóc đỏ.Tom tried to convince Mary to dye her hair red.
  • Chàng trai đó đã nhuộm tóc vì muốn được chú ý.The boy dyed his hair because he wanted to be noticed.
  • Tom nhuộm tóc bạc để có thể trông già dặn hơn.Tom dyed his hair gray so he'd look older.

Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm

Chữ Nôm

Chữ Nôm là hệ chữ người Việt dùng trước chữ Quốc ngữ; một từ có thể có nhiều cách viết Nôm. Máy cần phông chữ Hán–Nôm để hiện đủ.

"nhuộm" trong các thứ tiếng

🇬🇧 Tiếng Anh to dye
🇨🇳 Tiếng Trung 染 rǎn
🇹🇭 Tiếng Thái ย้อม yáwm

Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.

Từ liên quan

Gần âm, dễ nghe nhầm

Từ ghép có "nhuộm"

Cấu tạo âm tiết

nhuộmâm đầu nh · vần uôm · thanh nặng

Định nghĩa theo mục "nhuộm" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0; câu ví dụ bổ sung từ Tatoeba (CC BY 2.0 FR). Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.