oán hận

Động từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [ʔwaːn˧˦ hən˧˨ʔ] · Huế [ʔwaːŋ˦˧˥ həŋ˨˩ʔ] · Sài Gòn [(ʔ)waːŋ˦˥ həŋ˨˩˨] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Động từ
  1. Căm thù và tức giận.
    • Tiếng gà văng vẳng gáy trên bom, oán hận trông ra khắp mọi chòm (Hồ Xuân Hương)
    • Khúc đàn bạc mệnh gảy xong mà oán hận vẫn còn chưa hả (Bùi Kỷ)

Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm

Hận: thù hằn

"oán hận" trong các thứ tiếng

🇯🇵 Tiếng Nhật 恨む うらむ

Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.

Cấu tạo âm tiết

oánâm đầu (không) · vần oan · thanh sắc
hậnâm đầu h · vần ân · thanh nặng

Định nghĩa theo mục "oán hận" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.