oẳn tù tì

Danh từĐộng từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [ʔwan˧˩ tu˨˩ ti˨˩] · Huế [ʔwaŋ˧˨ tʊw˦˩ tɪj˦˩] · Sài Gòn [(ʔ)waŋ˨˩˦ tʊw˨˩ tɪj˨˩] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Danh từ
  1. Trò chơi giữa hai người (hoặc nhiều hơn) bằng cách vung ra đồng thời một trong ba hình dạng: ngón trỏ và ngón giữa tạo hình chữ V (), cả bàn tay nắm lại (/) và xòe bàn tay (/).
    • {{quote-book|vi|title=Dịu dàng ơi!|chapter=Oẳn tù tì|author=Lê Đức Quang|year=2011|publisher=Công ty Văn hóa Hương Trang
Động từ
  1. Chơi trò chơi nói trên.
    • Oẳn tù tì, ra cái gì, ra cái này.
    • Oẳn tù tì búng tai.

Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm

.

"oẳn tù tì" trong các thứ tiếng

🇯🇵 Tiếng Nhật じゃんけん

Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.

Cấu tạo âm tiết

oẳnâm đầu (không) · vần oăn · thanh hỏi
tùâm đầu t · vần u · thanh huyền
tìâm đầu t · vần i · thanh huyền

Định nghĩa theo mục "oẳn tù tì" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.