oa trữ

Động từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [ʔwaː˧˧ t͡ɕɨ˦ˀ˥] · Huế [ʔwaː˧˧ ʈɨ˧˨] · Sài Gòn [(ʔ)waː˧˧ ʈɨ˨˩˦] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Động từ
  1. Giữ và cất giấu những thứ do người khác đã lấy được một cách phi pháp.
    • Oa trữ của ăn cắp.

Cấu tạo âm tiết

oaâm đầu (không) · vần oa · thanh ngang
trữâm đầu tr · vần ư · thanh ngã

Định nghĩa theo mục "oa trữ" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.