Danh từ
- Ong chuyên bay đi lấy nhị hoa về làm mật.
- Ong thợ không có khả năng sinh sản.
Cấu tạo âm tiết
Định nghĩa theo mục "ong thợ" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.