Động từ
Phát âm (IPA): Hà Nội [faː˧˦ ʔaːn˧˦] · Huế [faː˨˩˦ ʔaːŋ˦˧˥] · Sài Gòn [faː˦˥ ʔaːŋ˦˥] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)
- Nói toà án cấp trên huỷ một bản án do cấp dưới đã xử.
- Toà sơ thẩm đã xử như thế thì toà thượng thẩm không có lí gì mà phá án.
- Nói công an điều tra bí mật về đối tượng của vụ án.
- Cảnh sát hình sự đi phá án.
Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm
.
Cấu tạo âm tiết
Định nghĩa theo mục "phá án" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.