Động từ
Phát âm (IPA): Hà Nội [faː˧˦ tʰaːj˧˧] · Huế [faː˨˩˦ tʰaːj˧˧] · Sài Gòn [faː˦˥ tʰaːj˧˧] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)
- Huỷ bỏ cái thai còn nằm trong bụng.
- Có chửa lần thứ ba, chị ấy đã phá thai.
Câu ví dụ thêm
- Cô ấy quyết định phá thai.She decided to terminate her pregnancy.
Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm
.
"phá thai" trong các thứ tiếng
Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.
Cấu tạo âm tiết
Định nghĩa theo mục "phá thai" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0; câu ví dụ bổ sung từ Tatoeba (CC BY 2.0 FR). Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.