phác thảo

Danh từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [faːk̚˧˦ tʰaːw˧˩] · Huế [faːk̚˦˧˥ tʰaːw˧˨] · Sài Gòn [faːk̚˦˥ tʰaːw˨˩˦] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Danh từ
  1. Bản viết hay bản vẽ sơ lược những nét chính sửa soạn cho một quyển sách, một bức họa.

"phác thảo" trong các thứ tiếng

🇬🇧 Tiếng Anh outline
🇮🇹 Tiếng Ý schizzare

Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.

Cấu tạo âm tiết

phácâm đầu ph · vần ac · thanh sắc
thảoâm đầu th · vần ao · thanh hỏi

Định nghĩa theo mục "phác thảo" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.