phát kiến

Định nghĩa

Phát âm (IPA): Hà Nội [faːt̚˧˦ kiən˧˦] · Huế [faːk̚˦˧˥ kiəŋ˦˧˥] · Sài Gòn [faːk̚˦˥ kiəŋ˦˥] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Định nghĩa
  1. Tìm ra, khi nói về một hiện tượng khoa học.
    • Phát kiến một định luật tự nhiên.

Cấu tạo âm tiết

phátâm đầu ph · vần at · thanh sắc
kiếnâm đầu k · vần iên · thanh sắc

Định nghĩa theo mục "phát kiến" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.