phát quang

Tính từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [faːt̚˧˦ kwaːŋ˧˧] · Huế [faːk̚˦˧˥ kwaːŋ˧˧] · Sài Gòn [faːk̚˦˥ waːŋ˧˧] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Tính từ
  1. (Vật lý học) Phát ánh sáng mà không cần được cung cấp nhiệt.

Cấu tạo âm tiết

phátâm đầu ph · vần at · thanh sắc
quangâm đầu qu · vần ang · thanh ngang

Định nghĩa theo mục "phát quang" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.