Động từ
Phát âm (IPA): Hà Nội [faːt̚˧˦ tʰajŋ̟˧˧] · Huế [faːk̚˦˧˥ tʰɛɲ˧˧] · Sài Gòn [faːk̚˦˥ tʰan˧˧] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)
- Truyền tin bằng loa hay bằng máy truyền thanh.
- Đài phát thanh, báo chí hằng ngày nói với mọi người bằng tiếng nói của.
- Việt-nam (Đặng Thai Mai)
Câu ví dụ thêm
- Mẹ của đứa bé kia là một phát thanh viên.The mother of that child is an announcer.
Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm
Từ Hán Việt: 發聲.
"phát thanh" trong các thứ tiếng
| 🇨🇳 Tiếng Trung | 广播 guǎng bō |
Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.
Từ, cụm từ chứa "phát thanh"
phát thanh viênNgười đọc tin, bài trên đài phát thanh, đài truyền hình.đài phát thanhCơ quan làm công tác truyền phát lời nói và âm nhạc đi bằng sóng điện.
Cấu tạo âm tiết
Định nghĩa theo mục "phát thanh" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0; câu ví dụ bổ sung từ Tatoeba (CC BY 2.0 FR). Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.