Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

đài phát thanh

Danh từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [ʔɗaːj˨˩ faːt̚˧˦ tʰajŋ̟˧˧] · Huế [ʔɗaːj˦˩ faːk̚˦˧˥ tʰɛɲ˧˧] · Sài Gòn [ʔɗaːj˨˩ faːk̚˦˥ tʰan˧˧] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Danh từ
  1. Cơ quan làm công tác truyền phát lời nói và âm nhạc đi bằng sóng điện.
    • Đài phát thanh địa phương.
    • Đài Phát thanh - Truyền hình Hà Nội.

Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm

Từ ghép giữa .

"đài phát thanh" trong các thứ tiếng

🇬🇧 Tiếng Anh radio station
🇨🇳 Tiếng Trung 电台 diàn tái

Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.

Cấu tạo âm tiết

đàiâm đầu đ · vần ai · thanh huyền
phátâm đầu ph · vần at · thanh sắc
thanhâm đầu th · vần anh · thanh ngang

Định nghĩa theo mục "đài phát thanh" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.