phát triển

Động từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [faːt̚˧˦ t͡ɕiən˧˩] · Huế [faːk̚˦˧˥ ʈiəŋ˧˨] · Sài Gòn [faːk̚˦˥ ʈiəŋ˨˩˦] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Động từ
  1. Mở mang từ nhỏ thành to, từ yếu thành mạnh.
    • Phát triển sản xuất nông nghiệp.
  2. Diễn biến theo chiều hướng lên.
    • Tình hình phát triển.

Câu ví dụ thêm

  • Bơi lội làm phát triển cơ bắp.Swimming develops our muscles.
  • Tôi dành thời gian để phát triển bản thân.I invest time in personal development.
  • Cần phải thay đổi để phát triển bản thân.Change is often necessary for personal growth.

Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm

.

"phát triển" trong các thứ tiếng

🇬🇧 Tiếng Anh develop · developed · development · evolve · to develop
🇨🇳 Tiếng Trung 发展 fā zhǎn · 开发 kāi fā · 发达 fā dá · 发育 fā yù
🇯🇵 Tiếng Nhật 発達 はったつ · 発展 はってん · 展開 てんかい
🇰🇷 Tiếng Hàn 발전 baljeon · 발달하다 baldalhada · 발전하다 baljeonhada · 개발하다 gaebalhada · 발달 baldal · 개발되다 gaebaldoeda
🇫🇷 Tiếng Pháp développer · le développement
🇩🇪 Tiếng Đức entwickeln · die Entwicklung
🇷🇺 Tiếng Nga развитие разви́тие · разработать разрабо́тать · разработка разрабо́тка · развиваться развива́ться
🇹🇭 Tiếng Thái พัฒนา phát-thá-naa · เจริญ jà-roen
🇮🇹 Tiếng Ý lo sviluppo · sviluppare

Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.

Cấu tạo âm tiết

phátâm đầu ph · vần at · thanh sắc
triểnâm đầu tr · vần iên · thanh hỏi

Định nghĩa theo mục "phát triển" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0; câu ví dụ bổ sung từ Tatoeba (CC BY 2.0 FR). Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.