phân bổ

Động từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [fən˧˧ ʔɓo˧˩] · Huế [fəŋ˧˧ ʔɓow˧˨] · Sài Gòn [fəŋ˧˧ ʔɓow˨˩˦] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Động từ
  1. Xem phân bố.

"phân bổ" trong các thứ tiếng

🇹🇭 Tiếng Thái จัดสรร jàt-sǎn

Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.

Cấu tạo âm tiết

phânâm đầu ph · vần ân · thanh ngang
bổâm đầu b · vần ô · thanh hỏi

Định nghĩa theo mục "phân bổ" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.