Động từ
Phát âm (IPA): Hà Nội [fən˧˧ t͡ɕiə˧˧] · Huế [fəŋ˧˧ t͡ɕiə˧˧] · Sài Gòn [fəŋ˧˧ ciə˧˧] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)
- Chia ra thành nhiều phần.
"phân chia" trong các thứ tiếng
| 🇬🇧 Tiếng Anh | divide · division |
| 🇨🇳 Tiếng Trung | 划分 huà fēn · 分裂 fēn liè · 区分 qū fēn |
| 🇯🇵 Tiếng Nhật | 区分 くぶん |
| 🇰🇷 Tiếng Hàn | 구분 gubun · 구분하다 gubunhada · 구분되다 gubundoeda |
| 🇮🇹 Tiếng Ý | la divisione |
Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.
Cấu tạo âm tiết
Định nghĩa theo mục "phân chia" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.