phân hủy

Định nghĩa
Định nghĩa
  1. Tan rã, biến thành chất khác.

"phân hủy" trong các thứ tiếng

🇬🇧 Tiếng Anh decomposition

Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.

Cấu tạo âm tiết

phânâm đầu ph · vần ân · thanh ngang
hủyâm đầu h · vần uy · thanh hỏi

Định nghĩa theo mục "phân hủy" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.