phân rã

Định nghĩa

Phát âm (IPA): Hà Nội [fən˧˧ zaː˦ˀ˥] · Huế [fəŋ˧˧ ʐaː˧˨] · Sài Gòn [fəŋ˧˧ ɹaː˨˩˦] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Định nghĩa
  1. (Vật lý học) Nói một chất phóng xạ biến thành một chất khác.

Từ, cụm từ chứa "phân rã"

Cấu tạo âm tiết

phânâm đầu ph · vần ân · thanh ngang
rãâm đầu r · vần a · thanh ngã

Định nghĩa theo mục "phân rã" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.