Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

phân rã beta

Danh từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [fən˧˧ zaː˦ˀ˥ ʔɓe˧˧ taː˧˧] · Huế [fəŋ˧˧ ʐaː˧˨ ʔɓej˧˧ taː˧˧] · Sài Gòn [fəŋ˧˧ ɹaː˨˩˦ ʔɓej˧˧ taː˧˧] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Danh từ
  1. Sự phân rã phóng xạ trong đó hạt nhân phát ra các hạt beta.

"phân rã beta" trong các thứ tiếng

🇬🇧 Tiếng Anh beta decay

Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.

Cấu tạo âm tiết

phânâm đầu ph · vần ân · thanh ngang
rãâm đầu r · vần a · thanh ngã

Định nghĩa theo mục "phân rã beta" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.