phân tán

Định nghĩa

Phát âm (IPA): Hà Nội [fən˧˧ taːn˧˦] · Huế [fəŋ˧˧ taːŋ˦˧˥] · Sài Gòn [fəŋ˧˧ taːŋ˦˥] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Định nghĩa
  1. Chia làm nhiều phần nhỏ và gửi đi nhiều nơi.
    • Phân tán tài sản..
    • Phân tán tư tưởng..
    • Để cho trí tuệ hướng vào nhiều việc, nhiều vấn đề cùng một lúc.

Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm

Từ Hán Việt: 分散.

"phân tán" trong các thứ tiếng

🇨🇳 Tiếng Trung 分散 fēn sàn
🇹🇭 Tiếng Thái กระจาย krà-jaai
🇮🇹 Tiếng Ý disperso

Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.

Cấu tạo âm tiết

phânâm đầu ph · vần ân · thanh ngang
tánâm đầu t · vần an · thanh sắc

Định nghĩa theo mục "phân tán" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.