phó mặc

Định nghĩa

Phát âm (IPA): Hà Nội [fɔ˧˦ mak̚˧˨ʔ] · Huế [fɔ˨˩˦ mak̚˨˩ʔ] · Sài Gòn [fɔ˦˥ mak̚˨˩˨] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Định nghĩa
  1. Giao đứt cho, khoán hẳn cho mà không dòm ngó đến nữa.
    • Chớ phó mặc việc nhà cho mấy đứa trẻ.

"phó mặc" trong các thứ tiếng

🇯🇵 Tiếng Nhật 任せる まかせる

Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.

Cấu tạo âm tiết

phóâm đầu ph · vần o · thanh sắc
mặcâm đầu m · vần ăc · thanh nặng

Định nghĩa theo mục "phó mặc" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.