phó nháy

Danh từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [fɔ˧˦ ɲaj˧˦] · Huế [fɔ˨˩˦ ɲaj˨˩˦] · Sài Gòn [fɔ˦˥ ɲa(ː)j˦˥] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Danh từ
  1. Người chụp ảnh.
    • Tay phó nháy nghiệp dư

Câu ví dụ thêm

  • Tôi là một phó nháy.I'm a photographer.

Từ liên quan

Đồng nghĩa

Cấu tạo âm tiết

phóâm đầu ph · vần o · thanh sắc
nháyâm đầu nh · vần ay · thanh sắc

Định nghĩa theo mục "phó nháy" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0; câu ví dụ bổ sung từ Tatoeba (CC BY 2.0 FR). Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.