Danh từ
Phát âm (IPA): Hà Nội [fɔ˧˦ te˧˦] · Huế [fɔ˨˩˦ tej˨˩˦] · Sài Gòn [fɔ˦˥ tej˦˥] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)
- Một chức thánh sau chức linh mục và giám mục.
- thầy phó tế
"phó tế" trong các thứ tiếng
| 🇬🇧 Tiếng Anh | deacon |
| 🇯🇵 Tiếng Nhật | 助祭 |
| 🇰🇷 Tiếng Hàn | 부제 |
| 🇫🇷 Tiếng Pháp | diacre |
| 🇩🇪 Tiếng Đức | Diakon |
| 🇮🇹 Tiếng Ý | diacono |
| 🇪🇸 Tiếng Tây Ban Nha | diácono |
| 🇵🇹 Tiếng Bồ Đào Nha | diácono |
| 🇳🇱 Tiếng Hà Lan | diaken |
| Tiếng Latinh | diaconus |
Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.
Từ liên quan
Đồng nghĩa
Cấu tạo âm tiết
Định nghĩa theo mục "phó tế" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.