Danh từ
Phát âm (IPA): Hà Nội [tʰəj˨˩ saw˧˦] · Huế [tʰəj˦˩ ʂaw˨˩˦] ~ [tʰəj˦˩ saw˨˩˦] · Sài Gòn [tʰəj˨˩ ʂa(ː)w˦˥] ~ [tʰəj˨˩ sa(ː)w˦˥] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)
- Thầy phó tế.
Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm
Gọi theo vị trí trong hệ thống "7 chức" của Giáo hội Công giáo Rôma trước Công đồng Vaticanô II. [https://web.archive.org/web/20150409102434/http://simonhoadalat.com/DIAPHAN/CacDucCha/DCVuHuyChuong/BaiGiang/53TruyenChucLMVinhSon.htm]
Cấu tạo âm tiết
Định nghĩa theo mục "thầy sáu" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.