Động từ
Phát âm (IPA): Hà Nội [fɔ˧˦ tʰaːk̚˧˦] · Huế [fɔ˨˩˦ tʰaːk̚˦˧˥] · Sài Gòn [fɔ˦˥ tʰaːk̚˦˥] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)
- Giao cho người mình tin cẩn.
- phó thác cho trợ lí.
Câu ví dụ thêm
- Tôi đã phải phó thác mạng sống của mình cho thuyền trưởng.I had to trust the captain with my life.
Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm
Phó: trao cho; thác: gửi
Cấu tạo âm tiết
Định nghĩa theo mục "phó thác" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0; câu ví dụ bổ sung từ Tatoeba (CC BY 2.0 FR). Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.