phóng điện

Động từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [fawŋ͡m˧˦ ʔɗiən˧˨ʔ] · Huế [fawŋ͡m˦˧˥ ʔɗiəŋ˨˩ʔ] ~ [fɔŋ˦˧˥ ʔɗiəŋ˨˩ʔ] · Sài Gòn [fawŋ͡m˦˥ ʔɗiəŋ˨˩˨] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Động từ
  1. (Vật lý học) .
  2. Cho dòng điện chạy ra.
    • Ác-qui phóng điện.
  3. Phát một dòng điện mạnh.
    • Phóng điện trong khí kém.

"phóng điện" trong các thứ tiếng

🇷🇺 Tiếng Nga разряд разря́д

Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.

Cấu tạo âm tiết

phóngâm đầu ph · vần ong · thanh sắc
điệnâm đầu đ · vần iên · thanh nặng

Định nghĩa theo mục "phóng điện" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.