Danh từ
Phát âm (IPA): Hà Nội [fawŋ͡m˧˦ sɨ˧˨ʔ] · Huế [fawŋ͡m˦˧˥ ʂɨ˨˩ʔ] ~ [fɔŋ˦˧˥ sɨ˨˩ʔ] · Sài Gòn [fawŋ͡m˦˥ ʂɨ˨˩˨] ~ [fawŋ͡m˦˥ sɨ˨˩˨] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)
- Thể văn chú trọng diễn tả sự thật mà mình trông thấy và giải đáp các vấn đề do những sự thật ấy nêu ra.
"phóng sự" trong các thứ tiếng
| 🇯🇵 Tiếng Nhật | リポート |
| 🇫🇷 Tiếng Pháp | le reportage |
| 🇷🇺 Tiếng Nga | репортаж репорта́ж |
Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.
Cấu tạo âm tiết
Định nghĩa theo mục "phóng sự" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.