Danh từ
Phát âm (IPA): Hà Nội [fu˨˩ ʔɗiəw˧˧] · Huế [fʊw˦˩ ʔɗiw˧˧] · Sài Gòn [fʊw˨˩ ʔɗiw˧˧] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)
- Hình thức điêu khắc trình bày những hình đắp cao hay chạm nổi trên nền phẳng.
- Bức phù điêu phong cảnh rất đẹp.
Cấu tạo âm tiết
Định nghĩa theo mục "phù điêu" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.