phù hiệu

Danh từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [fu˨˩ hiəw˧˨ʔ] · Huế [fʊw˦˩ hiw˨˩ʔ] · Sài Gòn [fʊw˨˩ hiw˨˩˨] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Danh từ
  1. Vật để bày tỏ một ý gì thường dùng để đeo.
    • Phù hiệu trong quân đội.

"phù hiệu" trong các thứ tiếng

🇬🇧 Tiếng Anh badge
🇮🇹 Tiếng Ý il distintivo

Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.

Từ, cụm từ chứa "phù hiệu"

Cấu tạo âm tiết

phùâm đầu ph · vần u · thanh huyền
hiệuâm đầu h · vần iêu · thanh nặng

Định nghĩa theo mục "phù hiệu" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.