Danh từ
Phát âm (IPA): Hà Nội [fu˨˩ saː˧˧] · Huế [fʊw˦˩ ʂaː˧˧] ~ [fʊw˦˩ saː˧˧] · Sài Gòn [fʊw˨˩ ʂaː˧˧] ~ [fʊw˨˩ saː˧˧] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)
- Đất mịn, nhiều chất màu được cuốn theo dòng nước, hoặc lắng đọng lại ven sông.
- Đất phù sa.
- Phù sa màu mỡ.
- Dòng sông chở nặng phù sa.
Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm
Từ Hán Việt: 浮沙.
Cấu tạo âm tiết
Định nghĩa theo mục "phù sa" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.