Tính từ
Phát âm (IPA): Hà Nội [fu˧˦ kɨəŋ˨˩] · Huế [fʊw˨˩˦ kɨəŋ˦˩] · Sài Gòn [fʊw˦˥ kɨəŋ˨˩] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)
- (Từ cũ) Giàu mạnh.
- Xây dựng một nước phú cường.
Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm
Trong đó: 富 (“phú”: giàu); 强 (“cường”: mạnh).
Từ liên quan
Gần âm, dễ nghe nhầm
Cấu tạo âm tiết
Định nghĩa theo mục "phú cường" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.