Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

phú quý

Định nghĩa

Phát âm (IPA): Hà Nội [fu˧˦ kwi˧˦] · Huế [fʊw˨˩˦ kwɪj˨˩˦] · Sài Gòn [fʊw˦˥ wɪj˦˥] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Định nghĩa
  1. Giàu sang.
    • Phú quý sinh lễ nghĩa. (tục ngữ)

Câu ví dụ thêm

  • Phú quý sinh lễ nghĩa.It is hard for an empty sack to stand straight.
  • Thích chí hơn phú quý.Contentment is better than gold.

"phú quý" trong các thứ tiếng

🇬🇧 Tiếng Anh wealth and honor

Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.

Từ liên quan

Gần âm, dễ nghe nhầm

Cấu tạo âm tiết

phúâm đầu ph · vần u · thanh sắc
quýâm đầu qu · vần y · thanh sắc

Định nghĩa theo mục "phú quý" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0; câu ví dụ bổ sung từ Tatoeba (CC BY 2.0 FR). Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.