phúc án

Định nghĩa
Định nghĩa
  1. Xem xét lại một cái án.
    • Tòa phúc án.

Cấu tạo âm tiết

phúcâm đầu ph · vần uc · thanh sắc
ánâm đầu (không) · vần an · thanh sắc

Định nghĩa theo mục "phúc án" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.