phúc hậu

Tính từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [fʊwk͡p̚˧˦ həw˧˨ʔ] · Huế [fʊwk͡p̚˦˧˥ həw˨˩ʔ] · Sài Gòn [fʊwk͡p̚˦˥ həw˨˩˨] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Tính từ
  1. Phúc đức và hiền hậu.
    • Bà cụ phúc hậu.

Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm

.

"phúc hậu" trong các thứ tiếng

🇨🇳 Tiếng Trung 慈祥 cí xiáng

Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.

Cấu tạo âm tiết

phúcâm đầu ph · vần uc · thanh sắc
hậuâm đầu h · vần âu · thanh nặng

Định nghĩa theo mục "phúc hậu" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.