Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

phúc tra

Động từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [fʊwk͡p̚˧˦ t͡ɕaː˧˧] · Huế [fʊwk͡p̚˦˧˥ ʈaː˧˧] · Sài Gòn [fʊwk͡p̚˦˥ ʈaː˧˧] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Động từ
  1. Xem xét lại.
    • Việc điều tra dân số đã hoàn thành và cán bộ đang phúc tra kết quả.

Cấu tạo âm tiết

phúcâm đầu ph · vần uc · thanh sắc
traâm đầu tr · vần a · thanh ngang

Định nghĩa theo mục "phúc tra" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.