Danh từ
Phát âm (IPA): Hà Nội, Huế, Sài Gòn [fɨəŋ˧˧ təj˧˧] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)
- Tên chung chỉ các nước Tây-âu cùng với một phần Bắc-Mỹ hợp thành tổ chức Bắc Đại tây dương.
"phương tây" trong các thứ tiếng
| 🇯🇵 Tiếng Nhật | 西洋 せいよう |
| 🇰🇷 Tiếng Hàn | 서양 seoyang · 서구 seogu · 서양인 seoyangin |
| 🇷🇺 Tiếng Nga | западный за́падный |
| 🇹🇭 Tiếng Thái | ฝรั่ง fà-ràng |
| 🇮🇹 Tiếng Ý | occidentale |
Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.
Từ liên quan
Gần âm, dễ nghe nhầm
Cấu tạo âm tiết
Định nghĩa theo mục "phương tây" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.