Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

phưng phức

Định nghĩa
Định nghĩa
  1. Nói món ăn hoặc hương hoa thơm lắm.
    • Chả rán thơm phưng phức.

Cấu tạo âm tiết

phưngâm đầu ph · vần ưng · thanh ngang
phứcâm đầu ph · vần ưc · thanh sắc

Định nghĩa theo mục "phưng phức" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.