Động từ
Phát âm (IPA): Hà Nội [faːm˧˨ʔ toj˧˨ʔ] · Huế [faːm˨˩ʔ toj˨˩ʔ] · Sài Gòn [faːm˨˩˨ toj˨˩˨] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)
- Hành động trái với pháp luật.
- Hành động trái với đạo đức.
"phạm tội" trong các thứ tiếng
| 🇬🇧 Tiếng Anh | criminal · offender · commit · crime · offence · offense |
| 🇫🇷 Tiếng Pháp | transgresser |
| 🇪🇸 Tiếng Tây Ban Nha | transgredir · pecar |
Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.
Từ liên quan
Đồng nghĩa
Từ, cụm từ chứa "phạm tội"
Cấu tạo âm tiết
Định nghĩa theo mục "phạm tội" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.