phải biết

Phó từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [faːj˧˩ ʔɓiət̚˧˦] · Huế [faːj˧˨ ʔɓiək̚˦˧˥] · Sài Gòn [faːj˨˩˦ ʔɓiək̚˦˥] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Phó từ
  1. Ở mức độ cao.
    • Tôi đã nấu món ấy thì phải biết.
    • Phen này thì vui phải biết.

Câu ví dụ thêm

  • Bạn phải biết rất rõ về chúng.You must know them pretty well.
  • Chúng tôi cần phải biết. Chúng tôi sẽ biết.We have to know. We will know.
  • Chúng ta cần phải biết. Chúng ta sẽ biết.We have to know. We will know.

"phải biết" trong các thứ tiếng

🇬🇧 Tiếng Anh really (emphatic); must know

Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.

Từ, cụm từ chứa "phải biết"

Cấu tạo âm tiết

phảiâm đầu ph · vần ai · thanh hỏi
biếtâm đầu b · vần iêt · thanh sắc

Định nghĩa theo mục "phải biết" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0; câu ví dụ bổ sung từ Tatoeba (CC BY 2.0 FR). Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.