phải lòng

Động từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [faːj˧˩ lawŋ͡m˨˩] · Huế [faːj˧˨ lawŋ͡m˦˩] ~ [faːj˧˨ lɔŋ˦˩] · Sài Gòn [faːj˨˩˦ lawŋ͡m˨˩] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Động từ
  1. Cảm thấy yêu một cách khó cưỡng lại nổi.
    • Phải lòng cô hàng xóm.
    • Phải lòng nhau.

Câu ví dụ thêm

  • Anh ấy phải lòng cô ấy.He is in love with her.
  • Anh ấy phải lòng tớ.He has fallen in love with me.
  • Anh phải lòng em.I love you.

"phải lòng" trong các thứ tiếng

🇬🇧 Tiếng Anh to fall in love
🇰🇷 Tiếng Hàn 반하다 banhada
🇩🇪 Tiếng Đức verlieben · verknallt
🇷🇺 Tiếng Nga влюбиться влюби́ться · влюбляться влюбля́ться
🇮🇹 Tiếng Ý la cotta

Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.

Cấu tạo âm tiết

phảiâm đầu ph · vần ai · thanh hỏi
lòngâm đầu l · vần ong · thanh huyền

Định nghĩa theo mục "phải lòng" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0; câu ví dụ bổ sung từ Tatoeba (CC BY 2.0 FR). Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.