Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

phải lại

Định nghĩa
Định nghĩa
  1. Ốm lại ngay khi vừa khỏi.

Cấu tạo âm tiết

phảiâm đầu ph · vần ai · thanh hỏi
lạiâm đầu l · vần ai · thanh nặng

Định nghĩa theo mục "phải lại" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.