phản bội

Động từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [faːn˧˩ ʔɓoj˧˨ʔ] · Huế [faːŋ˧˨ ʔɓoj˨˩ʔ] · Sài Gòn [faːŋ˨˩˦ ʔɓoj˨˩˨] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Động từ
  1. Hành động chống lại quyền lợi của cái mà nghĩa vụ bắt buộc mình phải tôn trọng và bảo vệ, của người mà điều cam kết bằng lý trí hoặc tình cảm đòi hỏi ở mình lòng trung thành tuyệt đối.
    • Phản bội Tổ quốc.
    • Phản bội nhân dân.
    • Phản bội tình yêu.

Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm

Từ Hán Việt: 反背.

"phản bội" trong các thứ tiếng

🇬🇧 Tiếng Anh betray · to betray
🇨🇳 Tiếng Trung 出卖 chū mài · 背叛 bèi pàn
🇯🇵 Tiếng Nhật 裏切る うらぎる
🇫🇷 Tiếng Pháp trahir · la trahison
🇩🇪 Tiếng Đức verraten · der Verrat
🇷🇺 Tiếng Nga изменить измени́ть · предать преда́ть · изменять изменя́ть · измена изме́на · предательство преда́тельство
🇮🇹 Tiếng Ý tradire · il tradimento

Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.

Cấu tạo âm tiết

phảnâm đầu ph · vần an · thanh hỏi
bộiâm đầu b · vần ôi · thanh nặng

Định nghĩa theo mục "phản bội" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.