Động từ
Phát âm (IPA): Hà Nội [faːn˧˩ hoj˨˩] · Huế [faːŋ˧˨ hoj˦˩] · Sài Gòn [faːŋ˨˩˦ hoj˨˩] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)
- Trở về.
Câu ví dụ
- Tôi không có phản hồi nào từ bất kỳ ai.I got no response from anyone.
- Cảm ơn bạn đã phản hồi.Thank you for your response.
- Tom đã không phản hồi thư điện tử của Mary.Tom didn't respond to Mary's email.
"phản hồi" trong các thứ tiếng
| 🇬🇧 Tiếng Anh | response · respond · feedback · feedback; to respond |
| 🇨🇳 Tiếng Trung | 反馈 fǎn kuì |
| 🇮🇹 Tiếng Ý | il riscontro |
Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.
Cấu tạo âm tiết
Định nghĩa theo mục "phản hồi" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0; câu ví dụ bổ sung từ Tatoeba (CC BY 2.0 FR). Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.