Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

phản vệ

Danh từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [faːn˧˩ ve˧˨ʔ] · Huế [faːŋ˧˨ vej˨˩ʔ] · Sài Gòn [faːŋ˨˩˦ vej˨˩˨] ~ [faːŋ˨˩˦ jej˨˩˨] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Danh từ
  1. Dị ứng phát tác nhanh gây tử vong chỉ xuất hiện ở thiếu nhi..

Cấu tạo âm tiết

phảnâm đầu ph · vần an · thanh hỏi
vệâm đầu v · vần ê · thanh nặng

Định nghĩa theo mục "phản vệ" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.