phấn đấu

Động từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [fən˧˦ ʔɗəw˧˦] · Huế [fəŋ˦˧˥ ʔɗəw˨˩˦] · Sài Gòn [fəŋ˦˥ ʔɗəw˦˥] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Động từ
  1. Gắng sức bền bỉ nhằm đạt tới mục đích cao đẹp.
    • Phấn đấu trở thành một chuyên gia giỏi.

Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm

Từ Hán Việt: 奮鬥.

"phấn đấu" trong các thứ tiếng

🇬🇧 Tiếng Anh strive
🇨🇳 Tiếng Trung 奋斗 fèn dòu · 力争 lì zhēng
🇩🇪 Tiếng Đức streben
🇷🇺 Tiếng Nga стремиться стреми́ться

Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.

Cấu tạo âm tiết

phấnâm đầu ph · vần ân · thanh sắc
đấuâm đầu đ · vần âu · thanh sắc

Định nghĩa theo mục "phấn đấu" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.