phần mềm

Danh từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [fən˨˩ mem˨˩] · Huế [fəŋ˦˩ mem˦˩] · Sài Gòn [fəŋ˨˩ mem˨˩] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Danh từ
  1. Tên gọi chung các chương trình được sử dụng trên máy tính điện tử; phân biệt với phần cứng.
    • Phần mềm học tập.
    • Phần mềm trò chơi.
  2. Những phần trên cơ thể sống được cấu tạo chủ yếu từ cơ mềm.
    • Bị thương ở phần mềm.
    • Sây sát phần mềm.

Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm

.

"phần mềm" trong các thứ tiếng

🇬🇧 Tiếng Anh software
🇨🇳 Tiếng Trung 软件 ruǎn jiàn
🇯🇵 Tiếng Nhật ソフト
🇰🇷 Tiếng Hàn 소프트웨어 sopeuteuweeo
🇫🇷 Tiếng Pháp le logiciel

Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.

Từ, cụm từ chứa "phần mềm"

Cấu tạo âm tiết

phầnâm đầu ph · vần ân · thanh huyền
mềmâm đầu m · vần êm · thanh huyền

Định nghĩa theo mục "phần mềm" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.