Danh từ
Phát âm (IPA): Hà Nội [fəm˧˩ kajk̟̚˧˦] · Huế [fəm˧˨ kat̚˦˧˥] · Sài Gòn [fəm˨˩˦ kat̚˦˥] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)
- Giá trị của con người về mặt đạo đức.
- Bọn bán nước không còn phẩm cách gì nữa.
Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm
.
"phẩm cách" trong các thứ tiếng
| 🇯🇵 Tiếng Nhật | 品 しな |
Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.
Cấu tạo âm tiết
Định nghĩa theo mục "phẩm cách" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.