phẩm loại

Danh từ
Danh từ
  1. Từng loại, từng hạng căn cứ vào chất lượng.
    • Xếp hàng hóa theo phẩm loại.

Cấu tạo âm tiết

phẩmâm đầu ph · vần âm · thanh hỏi
loạiâm đầu l · vần oai · thanh nặng

Định nghĩa theo mục "phẩm loại" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.