phẩm vật

Danh từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [fəm˧˩ vət̚˧˨ʔ] · Huế [fəm˧˨ vək̚˨˩ʔ] · Sài Gòn [fəm˨˩˦ vək̚˨˩˨] ~ [fəm˨˩˦ jək̚˨˩˨] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Danh từ
  1. Vật phẩm (nhưng thường nói về vật quý giá).
    • Tặng phẩm vật quý.

Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm

Từ Hán Việt: 品物.

Cấu tạo âm tiết

phẩmâm đầu ph · vần âm · thanh hỏi
vậtâm đầu v · vần ât · thanh nặng

Định nghĩa theo mục "phẩm vật" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.