Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

phế nang

Danh từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [fe˧˦ naːŋ˧˧] · Huế [fej˨˩˦ naːŋ˧˧] · Sài Gòn [fej˦˥ naːŋ˧˧] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Danh từ
  1. Túi khí ở nhánh cuối phổi nhỏ, là cơ quan nhỏ nhất của phổi với kích thước từ 0.1 đến 0.2mm, là nơi để phổi và máu trao đổi oxygen và carbon dioxide trong quá trình hít vào và thở ra.
    • Giãn phế nang.

"phế nang" trong các thứ tiếng

🇬🇧 Tiếng Anh alveoli

Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.

Cấu tạo âm tiết

phếâm đầu ph · vần ê · thanh sắc
nangâm đầu n · vần ang · thanh ngang

Định nghĩa theo mục "phế nang" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.